Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Smartphone do Samsung sản xuất sử dụng hệ điều hành Android mới nhất, phiên bản 2.3 Gingerbread cùng thiết kế dáng cong độc đáo.
Google Nexus S còn được hỗ trợ các tính năng tương tự như mẫu điện thoại đang bán chạy Galaxy S với màn hình kích thước 4 inch WVGA Super AMOLED, không để lại dấu vân tay.
Điện thoại sử dụng vi xử Hummingbird tốc độ 1GHz, RAM 512 MB, bộ nhớ trong 16GB, camera 5 megapixel giống Galaxy S, hỗ trợ quay phim HD, đèn flash LED. Ngoài ra, máy còn có một camera thứ hai cho các cuộc gọi video.
Google Nexus S hỗ trợ các kết nối như Wi-Fi b/g/n, GPS, GSM 4 băng tần và 3G 3 băng tần với HSPA, Bluetooth và công nghệ Near Field Communications cho phép thanh toán hóa đơn thay cho thẻ tín dụng.
Tuy vậy, Nexus S không hỗ trợ đài FM và không có khe cắm thẻ microSD.
Cấu hình chi tiết
| Tổng quan | Mạng 2G | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | - HSDPA 900 / 1700 / 2100 | |
| Công bố | - Tháng 12 năm 2010 | |
| Tình trạng | - Sẵn có. Phát hành tháng 12 năm 2010 | |
| Kích thước | Kích thước | - 123.9 x 63 x 10.9 mm |
| Trọng lượng | - 129 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - Siêu màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích thước | - 480 x 800 pixels, 4.0 inches | |
| - Không thấm bề mặt - Hiển thị đường đồng mức với màn hình kính cong - Multi-touch - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Điều khiển cảm ứng - Cảm biến để tự động tắt - Ba-trục con quay hồi chuyển cảm biến |
||
| Kiểu chuông | Kiểu chuông | - Rung, âm thanh đa âm, MP3, WAV |
| Loa ngoài | - Có | |
| Jack tai nghe 3.5mm | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - Không giới hạn danh bạ, danh bạ hình ảnh |
| Lưu trữ cuộc gọi | - Không giới hạn cuộc gọi đi, cuộc gọi đến, cuộc gọi lỡ | |
| Bộ nhớ trong | - 16GB storage, 512 MB RAM | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Không | |
| Dữ liệu | GPRS | - Có |
| EDGE | - Có | |
| 3G | - HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
| WLAN | - Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot | |
| Bluetooth | - Có, v3.0 with A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, v2.1 with A2DP | |
| Máy ảnh | Thông số cơ bản | - 5 MP, 2560 x 1920 pixels, tự động lấy nét, đèn LED flash |
| Quay phim | - Có, WVGA@30fps | |
| Máy ảnh thứ hai | - Có, VGA |
|
| Chức năng | Hệ điều hành | - Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Vi xử lý - CPU | - 1 GHz ARM Cortex-A8 processor, PowerVR SGX540 GPU, Hummingbird chipset | |
| Tin nhắn | - SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS | |
| Trình duyệt | - HTML | |
| Radio | - Không | |
| Trò chơi | - Có, có thể tải thêm | |
| Màu sắc | - Đen, trắng | |
| GPS | - Có, A-GPS support | |
| Java | - Java MIDP emulator | |
| - La bàn số - Xem video MP4/H.264/H.263 - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC + / AC3 - Lịch tổ chức - Biên tập hình ảnh / video - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Flash v10.1 - Ghi âm / quay số / lệnh - Đoán trước văn bản nhập vào - Near Field Communications |
||
| Pin | - Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên đến 713 giờ (2G) / 428 giờ (3G) |
|
| Thời gian đàm thoại | - Lên đến 14 giờ (2G) / 6 giờ 40 phút (3G) |
Liên hệ mua hàng:
- Hàng xách tay mới 100 %, đầy đủ phụ kiện (Thân máy, sạc, cable USB, tai nghe, sách hướng dẫn, thẻ nhớ 8GB).
- Bảo hành: 12 tháng
- Giá bán lẻ trên toàn quốc: 8.700.000 VNĐ
- Giá cho đại lý tại các tỉnh phía Nam và phía Bắc xin vui lòng liên hệ hotline: 0947.902468
- Để được phục vụ tận nơi vui lòng liên hệ qua số điện thoại: 04.62973898
|
WP Marketplace chính thức chạm mốc 25.000 ứng dụng Chủ nhật, 03 Tháng 7 2011 11:59
Theo thống kê từ WindowsPhoneAppslist thì số lượng ứng dụng trên Marketplace Hoa Kì đã vượt mức 25.015 ứng dụng. Tính |
|
HTC trình làng Incredible S, Desire S và Wildfire S Thứ tư, 09 Tháng 9 2009 16:46
Bên cạnh tablet Flyer và hai smartphone mạng xã hội Salsa, ChaCha thì trong ngày hôm nay, HTC còn giới thiệu thêm ba smartphone |
|
HTC giới thiệu hai smartphone mạng xã hội, Salsa và ChaCha Thứ ba, 12 Tháng 8 2008 17:00
Chỉ mới sáng nay thôi, hai hình ảnh về các mẫu smartphone mới của HTC hướng tới đối tượng người dùng đam mê |
| Giá vàng 9999 | ||
| Đơn vị: Triệu đồng/Lượng | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
| SBJ |
|
|
| SJC |
|
|
| Tỷ giá ngoại tệ | ||
| Đơn vị: Nghìn đồng | ||
|
|
|
|
|
|
|
|